doggerel
Pronunciation
/ˈdɑɡɝəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doggerel"trong tiếng Anh

Doggerel
01

thơ hài hước, thơ dở

humorous and poorly written poetry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The poet has been crafting beautiful verses lately, leaving his earlier doggerel behind.
Nhà thơ gần đây đã sáng tác những câu thơ đẹp, bỏ lại phía sau những bài thơ vui nhộn và kém chất lượng trước đây của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng