Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doggerel
01
thơ hài hước, thơ dở
humorous and poorly written poetry
Các ví dụ
The poet has been crafting beautiful verses lately, leaving his earlier doggerel behind.
Nhà thơ gần đây đã sáng tác những câu thơ đẹp, bỏ lại phía sau những bài thơ vui nhộn và kém chất lượng trước đây của mình.



























