Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dogged
01
kiên trì, bền bỉ
showing great tenacity in pursuing a goal despite difficulties or opposition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dogged
so sánh hơn
more dogged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dogged student never gave up, even when faced with overwhelming assignments.
Sinh viên kiên trì không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với những bài tập quá sức.
Cây Từ Vựng
doggedly
doggedness
dogged
dog



























