dogged
do
ˈdɒ
do
gged
gɪd
gid
clogged

Định nghĩa và ý nghĩa của "dogged"trong tiếng Anh

01

kiên trì, bền bỉ

showing great tenacity in pursuing a goal despite difficulties or opposition 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dogged
so sánh hơn
more dogged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dogged attorney refused to settle, determined to win the case for her client. 

Luật sư kiên trì từ chối dàn xếp, quyết tâm giành chiến thắng vụ án cho thân chủ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng