firewater
fire
ˈfaɪər
faiēr
wa
wɑ:
vaa
ter
tər
tēr
/fˈa‍ɪ‍əwɔːtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "firewater"trong tiếng Anh

Firewater
01

nước lửa, rượu mạnh

a colloquial term used to describe strong, high-alcohol content alcoholic beverages that can cause a burning sensation when consumed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng