Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stiff
01
cứng, khó uốn
not flexible and therefore hard to bend or change shape
Các ví dụ
He found it hard to turn the stiff pages of the old book.
Anh ấy thấy khó khăn khi lật những trang cứng của cuốn sách cũ.
02
cứng, cứng nhắc
not moving easily
Các ví dụ
The door was so stiff that it took a lot of force to open it.
Cần gạt quá cứng để kéo.
03
cứng nhắc, trịnh trọng
having a rigid or reserved demeanor, often due to formality or discomfort
Các ví dụ
His stiff mannerisms made him seem unapproachable.
Cử chỉ cứng nhắc của anh ấy khiến anh ấy trông có vẻ khó tiếp cận.
04
mạnh, dữ dội
strong or intense in force
05
mạnh, hiệu quả
producing a strong physical or chemical effect
Các ví dụ
They used a stiff dose of anesthetic.
Họ đã sử dụng một liều mạnh thuốc gây mê.
06
say, bí tỉ
extremely drunk
Các ví dụ
They found him stiff on the sidewalk.
Họ tìm thấy anh ta say rượu trên vỉa hè.
07
cứng rắn, kiên quyết
showing firm resolve or determination
Các ví dụ
They stood stiff against the proposal.
Họ cứng rắn chống lại đề xuất.
08
cứng, cứng nhắc
(of a person or body part) unable to move easily or comfortably, often due to pain or tightness in the muscles or joints
Các ví dụ
After the workout, my muscles were stiff for a few days.
Sau khi tập luyện, cơ bắp của tôi đã cứng trong vài ngày.
Stiff
01
một người bình thường, một người tầm thường
an ordinary or unremarkable person
02
xác chết, tử thi
a human corpse
Các ví dụ
The stiff had been there for hours.
Xác chết đã ở đó hàng giờ.
stiff
01
cứng nhắc, cứng ngắc
in a rigid or inflexible manner
02
cực kỳ, mãnh liệt
to an extreme or intense degree
Các ví dụ
She worked stiff to meet the deadline.
Cô ấy đã làm việc cật lực để đáp ứng thời hạn.
Cây Từ Vựng
stiffen
stiffly
stiffness
stiff



























