stiff
stiff
stɪf
stif
sniffstuffstaffskiff

Định nghĩa và ý nghĩa của "stiff"trong tiếng Anh

01

cứng, khó uốn

not flexible and therefore hard to bend or change shape 
stiff definition and meaning
Các ví dụ
The cardboard was too stiff to fold into the desired shape. 

Tấm bìa cứng quá cứng để gấp thành hình dạng mong muốn.

02

cứng, cứng nhắc

not moving easily 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
stiffest
so sánh hơn
stiffer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lever was too stiff to pull. 

Cần gạt quá cứng để kéo.

03

cứng nhắc, trịnh trọng

having a rigid or reserved demeanor, often due to formality or discomfort 
Các ví dụ
He gave a stiff response to the casual question. 

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời cứng nhắc trước câu hỏi bình thường.

04

mạnh, dữ dội

strong or intense in force 
Các ví dụ
They faced stiff competition in the finals. 

Họ đã đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt trong trận chung kết.

05

mạnh, hiệu quả

producing a strong physical or chemical effect 
Các ví dụ
The medicine is too stiff for children. 

Thuốc quá mạnh đối với trẻ em.

06

say, bí tỉ

extremely drunk 
Các ví dụ
She was too stiff to walk straight. 

Cô ấy quá say để đi thẳng.

07

cứng rắn, kiên quyết

showing firm resolve or determination 
Các ví dụ
She maintained a stiff resolve despite setbacks. 

Cô ấy duy trì một quyết tâm cứng rắn bất chấp những thất bại.

08

cứng, cứng nhắc

(of a person or body part) unable to move easily or comfortably, often due to pain or tightness in the muscles or joints 
Các ví dụ
He felt stiff from the repetitive movements at work. 

Anh ấy cảm thấy cứng do những chuyển động lặp đi lặp lại tại nơi làm việc.

01

một người bình thường, một người tầm thường

an ordinary or unremarkable person 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stiffs
Các ví dụ
He's just a stiff trying to make a living. 

Anh ấy chỉ là một người bình thường đang cố gắng kiếm sống.

02

xác chết, tử thi

a human corpse 
Các ví dụ
The detectives found a stiff in the alley. 

Các thám tử tìm thấy một xác chết trong ngõ hẻm.

01

cứng nhắc, cứng ngắc

in a rigid or inflexible manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He walked stiff, barely bending his knees. 

Anh ấy đi cứng nhắc, hầu như không gập đầu gối.

02

cực kỳ, mãnh liệt

to an extreme or intense degree 
Các ví dụ
The wind was cold stiff by nightfall. 

Gió lạnh cứng khi trời tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng