inflexible
in
ɪn
in
flex
ˈflɛk
flek
i
si
ble
bəl
bēl
flexible

Định nghĩa và ý nghĩa của "inflexible"trong tiếng Anh

inflexible
01

cứng, không uốn cong được

resistant to bending or physical deformation 
inflexible definition and meaning
Các ví dụ
The steel beam was inflexible under heavy load. 

Dầm thép không uốn cong dưới tải trọng nặng.

02

không linh hoạt, cứng nhắc

(of a rule, opinion, etc.) fixed and not easily changed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inflexible
so sánh hơn
more inflexible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company's policy on punctuality is inflexible; tardiness is not tolerated. 

Chính sách của công ty về việc đúng giờ là không linh hoạt; không dung thứ cho việc trễ giờ.

03

cứng nhắc, không linh hoạt

reluctant to compromise or change one's attitude, belief, plan, etc. 
Các ví dụ
Despite the new evidence, he remained inflexible in his decision not to invest in the project. 

Mặc bằng chứng mới, ông vẫn cứng rắn trong quyết định không đầu tư vào dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng