Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anh ấy ước tính giá trị của chiếc xe trước khi bán nó.
Trong đại số, các biến đại diện cho các giá trị không xác định có thể được xác định thông qua các phương trình.
giá trị, sắc độ
Nghệ sĩ đã sử dụng các giá trị khác nhau để tạo ra cảm giác về chiều sâu trong bức tranh.
Tính liêm chính là một giá trị cốt lõi hướng dẫn các quyết định của tổ chức.
giá trị, công lao
Giá trị của làm việc chăm chỉ thường bị bỏ qua.
định giá, ước tính giá trị
Người thẩm định được gọi đến để định giá đồ nội thất cổ.
đánh giá, ước lượng
Giáo viên đánh giá sự tiến bộ của học sinh thông qua các đánh giá thường xuyên.
đánh giá cao, coi trọng
Tổ chức đánh giá cao tính minh bạch trong các hoạt động truyền thông của mình.
quý trọng, trân trọng
Cô ấy trân trọng gia đình của mình hơn tất cả.
định giá, đánh giá
Tôi định giá chiếc đồng hồ cổ vào khoảng 500 đô la.
Cây Từ Vựng



























