to tread
tread
trɛd
tred
triadtrendthreadtreed

Định nghĩa và ý nghĩa của "tread"trong tiếng Anh

to tread
01

giẫm lên, dẫm lên

to step on or crush something with the feet, often implying a forceful or heavy action 
Transitive: to tread on sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
tread
ngôi thứ ba số ít
treads
hiện tại phân từ
treading
quá khứ đơn
trod
quá khứ phân từ
trodden
Các ví dụ
The muddy boots tread on the freshly planted flowers, leaving imprints in the garden. 

Đôi ủng lấm bùn giẫm lên những bông hoa mới trồng, để lại dấu vết trong vườn.

02

đi bộ, tiến lên

to move along a path, surface, or area by taking steps 
Intransitive: to tread somewhere
Các ví dụ
The hikers tread along the mountain trail, enjoying the breathtaking views. 

Những người đi bộ đường dài bước đi dọc theo con đường mòn trên núi, tận hưởng những khung cảnh ngoạn mục.

03

đàn áp, dẹp tan

to suppress or control with force, as if trampling down opposition or resistance 
Transitive: to tread sth
Các ví dụ
The authoritarian regime sought to tread any dissent, silencing opposing voices. 

Chế độ độc tài tìm cách đàn áp mọi sự bất đồng chính kiến, bịt miệng những tiếng nói đối lập.

04

giao phối, thụ tinh

(of a male bird) to engage in the mating process 
Transitive: to tread a female bird
Các ví dụ
During the breeding season, the male peacock treads the female to fertilize her eggs. 

Trong mùa sinh sản, con công đực giẫm lên con cái để thụ tinh cho trứng của nó.

01

bước, bước chân

a step in walking or running 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
treads
02

bậc, bước

the horizontal part of a step in a staircase that provides a surface to walk on 
03

vỏ xe, đế giày

the part (as of a wheel or shoe) that makes contact with the ground 
04

gai lốp, hoa văn lốp xe

the part of a tire that comes into contact with the road, featuring patterns for grip 
Các ví dụ
She checked the tread depth before the road trip. 

Cô ấy đã kiểm tra độ sâu của gai lốp trước chuyến đi đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng