Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đóng đinh, gắn chặt bằng đinh
Người thợ mộc sẽ đóng đinh các tấm ván gỗ lại với nhau để dựng khung nhà.
làm tốt, thành công dễ dàng
Cô ấy đã làm chủ buổi phỏng vấn và nhận được việc ngay tại chỗ.
bắt được, tóm được
Thám tử cuối cùng đã bắt được nghi phạm sau nhiều tháng theo dõi.
đóng đinh, đánh bóng mạnh và chính xác
Với một cú đánh nhanh, cô ấy đóng quả bóng tennis qua sân, ghi điểm một cách hoàn hảo.
thực hiện một cách hoàn hảo, làm chính xác
Nghệ sĩ đã thể hiện hoàn hảo từng chi tiết của phong cảnh, nắm bắt được tinh chất của nó với độ chính xác đáng kinh ngạc.
đinh, đinh ốc
Anh ấy đã sử dụng một cái đinh để cố định các tấm ván gỗ vào vị trí.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ tươi để phù hợp với chiếc váy dự tiệc.
đinh, đơn vị đo vải
Thợ may đã đo hai đinh vải cho chiếc váy.
Cây Từ Vựng



























