Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
NAGI
01
NAGI, một loại cây cỡ trung bình có lá hình ngọn giáo bóng; từ miền nam Trung Quốc đến Đài Loan và miền nam Nhật Bản
medium-sized tree having glossy lanceolate leaves; southern China to Taiwan and southern Japan
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nagis
02
từ chối lịch sự, khước từ nhã nhặn
used in used in informal written communication to politely reject a suggestion or proposal that is deemed unsuitable or unfeasible



























