nagi
na
ˈnɑ:
naa
gi
gi
gi
naga

Định nghĩa và ý nghĩa của "NAGI"trong tiếng Anh

01

NAGI, một loại cây cỡ trung bình có lá hình ngọn giáo bóng; từ miền nam Trung Quốc đến Đài Loan và miền nam Nhật Bản

medium-sized tree having glossy lanceolate leaves; southern China to Taiwan and southern Japan 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nagis
02

từ chối lịch sự, khước từ nhã nhặn

used in used in informal written communication to politely reject a suggestion or proposal that is deemed unsuitable or unfeasible 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng