Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dài, kéo dài
Chiếc vòng cổ cô ấy đeo có một sợi dây chuyền dài được trang trí với những mặt dây tinh xảo.
dài, dài (quần áo)
Anh ấy mặc quần dài đến sự kiện trang trọng thay vì quần đùi thông thường.
Anh ấy là người cao nhất trong gia đình, vượt trội hơn các anh chị em của mình.
dài, kéo dài
Trong tiếng Anh, âm nguyên âm trong từ « beat » là dài, trong khi trong từ « bit » thì ngắn.
Công ty đã nhận được một số lượng lớn đơn ứng tuyển cho vị trí tuyển dụng.
dài, rộng
Cô ấy đã dành cả ngày cuối tuần để đọc một cuốn tiểu thuyết dài vượt quá 800 trang.
Cô ấy đã tận hưởng một cuộc hôn nhân dài và hạnh phúc, kỷ niệm 50 năm ngày cưới vào năm ngoái.
dài, dài hạn
Nhà môi giới đã đề xuất một vị thế dài đối với cổ phiếu năng lượng tái tạo do tương lai đầy hứa hẹn của ngành.
Anh ấy đã lập những kế hoạch dài hạn, hy vọng đảm bảo tương lai cho gia đình mình qua nhiều thế hệ.
dài, ít có khả năng
Thắng xổ số luôn chống lại tỷ lệ dài.
dài, pha loãng
Cô ấy gọi một ly cocktail dài được pha với nhiều nước tonic.
dài, xa
Tiền vệ ném một quả bóng dài, được bắt để ghi điểm touchdown.
dài, quá
Cú đánh tennis của anh ấy dài, rơi xuống ngoài đường cơ bản và khiến anh ấy mất điểm.
Trước khi lao vào dòng nước đá lạnh, anh ấy hít một hơi dài để ổn định thần kinh.
lâu, trong một thời gian dài
Cô ấy đã chờ đợi lâu để xe buýt đến.
lâu dài, suốt một thời gian dài
Lễ hội kéo dài suốt mùa hè dài, với các sự kiện mỗi cuối tuần.
lâu, từ lâu
Cô ấy bắt đầu lên kế hoạch cho đám cưới từ lâu trước khi có lời cầu hôn.
Con đường trải dài dài qua sa mạc, dường như vô tận.
quá xa, vượt quá
Anh ấy ném quả bóng xa, bỏ lỡ người nhận dự định của mình vài thước.
Cú đán của người chơi golf đi quá xa, hạ cánh ngoài khu vực green.
khao khát, mong mỏi
Cô ấy khao khát có cơ hội du lịch đến những vùng đất kỳ lạ.
chứng khoán dài hạn, công cụ tài chính dài hạn
Các nhà đầu tư thường bao gồm longs trong danh mục đầu tư của họ để có thu nhập ổn định, dài hạn.
một nhà đầu tư tăng giá, một nhà giao dịch tăng giá
Là một long trên thị trường chứng khoán, cô ấy hy vọng rằng những cổ phiếu mình mua sẽ tăng giá trong vài tháng tới.
thời gian dài, khoảng thời gian lâu
Sau một khoảng thời gian dài như vậy, cuối cùng họ cũng đoàn tụ và chia sẻ câu chuyện của mình.
cỡ dài, chiều dài
Anh ấy luôn đặt áo khoác của mình ở size dài để đảm bảo tay áo vừa vặn.
Thông điệp trong mã Morse được giải mã là hai dài và một ngắn, chỉ ra chữ cái "M".
Cây Từ Vựng



























