Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Con bò đực cào đất, hơi thở của nó bốc hơi trong không khí lạnh, sẵn sàng lao tới.
cảnh sát, công an
Con bò đực tuần tra khu phố.
nhà đầu tư lạc quan, người lạc quan
Bull đã đầu tư mạnh vào cổ phiếu công nghệ, tự tin rằng giá của chúng sẽ tăng mạnh trong những tháng tới.
sai lầm ngớ ngẩn, lỗi ngớ ngẩn
Quên nộp báo cáo là một sai lầm thực sự.
vớ vẩn, vô lý
Những bình luận thô lỗ của anh ấy hoàn toàn là vô lý.
người khổng lồ, người hùng
Anh ấy là một bò đực trong số đàn ông, có khả năng nâng những vật nặng.
bò đực, bò mộng
bò đực, bò đực trưởng thành
Con bò đực voi dẫn đầu đàn.
tâm bia, điểm trung tâm
Anh ấy đánh trúng tâm trên bảng phi tiêu.
Kim Ngưu, Kim Ngưu
Kim Ngưu, con bò đực, đại diện cho những người sinh vào tháng Tư và tháng Năm.
đẩy, ép buộc
Anh ấy đã cố gắng đẩy chiếc xe vào nhà để xe.
tăng, lên giá
Cổ phiếu bắt đầu tăng sau báo cáo thu nhập tích cực.
nói khoác, phóng đại
Anh ấy đã bull về những thành tựu của mình tại cuộc họp.
đầu cơ tăng giá, đẩy giá nhân tạo
Các nhà đầu tư đã cố gắng đẩy giá cổ phiếu trước báo cáo quý.



























