Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bulkie
01
ổ bánh mì sandwich vùng New England, cuộn bánh mì sandwich kiểu New England
*** a New England regional variety of sandwich roll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bulkies



























