Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bulkie
01
ổ bánh mì sandwich vùng New England, cuộn bánh mì sandwich kiểu New England
* a New England regional variety of sandwich roll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bulkies
LanGeek



























