Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elongated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most elongated
so sánh hơn
more elongated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The elongated leaves of the palm tree swayed gracefully in the breeze.
Những chiếc lá dài của cây cọ đung đưa duyên dáng trong làn gió.
Các ví dụ
Her elongated explanation of the process made the complex topic easier to understand for everyone.
Giải thích kéo dài của cô ấy về quá trình đã làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn cho mọi người.
Cây Từ Vựng
elongated
elongate



























