Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elongated
Các ví dụ
The caterpillar crawled slowly across the ground with its elongated body.
Con sâu bò chậm chạp trên mặt đất với cơ thể dài và mảnh của nó.
Các ví dụ
After asking the critical question, there was an elongated pause as everyone waited anxiously for the response.
Sau khi đặt câu hỏi quan trọng, có một khoảng dừng kéo dài trong khi mọi người chờ đợi câu trả lời một cách lo lắng.
Cây Từ Vựng
elongated
elongate



























