Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dull
Các ví dụ
The dull glow of the old lamp barely illuminated the space.
Ánh sáng mờ nhạt của chiếc đèn cũ hầu như không chiếu sáng được không gian.
02
cùn, không sắc
(of an object or surface) lacking a sharp or pointed edge, making it unsuitable for cutting, piercing, etc.
Các ví dụ
The dull blade needed sharpening before it could be used effectively.
Lưỡi cùn cần được mài sắc trước khi có thể sử dụng hiệu quả.
Các ví dụ
The old paint on the house had faded to a dull shade of blue.
Lớp sơn cũ trên ngôi nhà đã phai màu thành một sắc xanh nhạt.
Các ví dụ
Her dull response indicated that she did n't fully comprehend the topic.
Phản hồi đần độn của cô ấy cho thấy cô ấy không hiểu hết chủ đề.
05
xám xịt, u ám
(of weather or sky) overcast, cloudy, or lacking brightness
Các ví dụ
The forecast predicted dull skies and scattered showers for the weekend.
Dự báo dự đoán bầu trời xám xịt và mưa rải rác vào cuối tuần.
Các ví dụ
The dull performance of the team disappointed their fans.
Màn trình diễn nhạt nhẽo của đội đã làm thất vọng người hâm mộ của họ.
07
đau âm ỉ, nhẹ
(of pain) not sharp or intense
Các ví dụ
She experienced a dull pain in her lower back after sitting for too long.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau âm ỉ ở lưng dưới sau khi ngồi quá lâu.
Các ví dụ
The dull trading session saw minimal activity on the stock exchange.
Phiên giao dịch trầm lắng chứng kiến hoạt động tối thiểu trên sàn chứng khoán.
Các ví dụ
His dull vision made the distant mountains look blurry and indistinct.
Thị lực mờ nhạt của anh ấy khiến những ngọn núi xa xăm trông mờ ảo và không rõ ràng.
to dull
Các ví dụ
Over time, the polished granite countertop began to dull, losing its original sheen.
Theo thời gian, mặt bàn đá granit đánh bóng bắt đầu mờ đi, mất đi độ bóng ban đầu.
Các ví dụ
The thrill of the adventure dulled as the routine set in.
Niềm hứng khởi của cuộc phiêu lưu phai nhạt khi thói quen bắt đầu.
Các ví dụ
The blanket helped dull the sound of the fireworks during the celebration.
Tấm chăn đã giúp làm dịu tiếng pháo hoa trong lễ kỷ niệm.
Các ví dụ
The painkillers dulled the throbbing in his knee after the surgery.
Thuốc giảm đau đã làm dịu cơn đau nhói ở đầu gối của anh ấy sau cuộc phẫu thuật.
Các ví dụ
Over time, the once-sharp sword dulled from wear and tear.
Theo thời gian, thanh kiếm một thời sắc bén đã cùn đi do hao mòn.
Các ví dụ
As the chef worked, he noticed that the knife began to dull.
Khi đầu bếp đang làm việc, anh ấy nhận thấy con dao bắt đầu cùn đi.
Cây Từ Vựng
dullness
dull



























