tiresome
tire
ˈtaɪə
taie
some
sʌm
sam

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiresome"trong tiếng Anh

tiresome
01

mệt mỏi, nhàm chán

causing fatigue or annoyance due to its repetitiveness or lack of interest 
tiresome definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tiresome
so sánh hơn
more tiresome
có thể phân cấp
Các ví dụ
The long and tedious meeting became increasingly tiresome for the participants. 

Cuộc họp dài và tẻ nhạt ngày càng trở nên mệt mỏi đối với những người tham gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng