Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsharpened
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsharpened
so sánh hơn
more unsharpened
có thể phân cấp
Các ví dụ
He picked up an unsharpened pencil and realized he needed to find a sharpener.
Anh nhặt một cây bút chì chưa được gọt và nhận ra mình cần tìm một cái gọt bút chì.
Cây Từ Vựng
unsharpened
sharpened
sharpen



























