unshaved
un
ʌn
an
shaved
ˈʃeɪvd
sheivd
/ʌnʃˈeɪvd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unshaved"trong tiếng Anh

unshaved
01

không cạo râu, chưa cạo

not shaved
unshaved definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unshaved
so sánh hơn
more unshaved
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng