Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsmiling
01
nghiêm túc, nghiêm khắc
serious or stern in expression
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsmiling
so sánh hơn
more unsmiling
có thể phân cấp
Các ví dụ
She looked unsmiling in the photograph.
Cô ấy trông nghiêm túc trong bức ảnh.
Cây Từ Vựng
unsmiling
smiling
smile



























