Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsolved
01
chưa giải quyết, chưa được giải
not solved
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsolved
so sánh hơn
more unsolved
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
unsolved
solved
solve



























