Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsparing
01
hào phóng, không giữ lại
generous and giving without holding back
Các ví dụ
The unsparing assistance she offered to her friends during their tough times was deeply appreciated.
Sự giúp đỡ hào phóng mà cô ấy dành cho bạn bè trong thời gian khó khăn đã được đánh giá cao.
02
tàn nhẫn, không thương tiếc
not forbearing; ruthless
Cây Từ Vựng
unsparing
sparing
spare



























