unsparing
un
ʌn
an
spa
ˈspɛə
speē
ring
rɪng
ring
unfearinguncaringunstringunhearing

Định nghĩa và ý nghĩa của "unsparing"trong tiếng Anh

unsparing
01

hào phóng, không giữ lại

generous and giving without holding back 
unsparing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsparing
so sánh hơn
more unsparing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The philanthropist’s unsparing support transformed the lives of countless underprivileged families. 

Sự hỗ trợ hào phóng của nhà từ thiện đã thay đổi cuộc sống của vô số gia đình khó khăn.

02

tàn nhẫn, không thương tiếc

not forbearing; ruthless 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng