Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Người nông dân đã thu hoạch một vụ mùa ngô lớn trong năm nay.
Nông dân đã trồng một vụ mùa lúa mì mới trong mùa này.
kiểu tóc ngắn, kiểu tóc cắt sát
Anh ấy có một kiểu tóc gọn gàng ở tiệm cắt tóc.
diều, mề
Con chim đã làm đầy diều của nó bằng hạt trước khi bay đi.
cây roi, cán roi
Người cưỡi ngựa nắm chặt cán roi.
một nhóm, một vụ
Lễ hội đã thu hút một vụ mùa của các nhạc sĩ tài năng.
cắt ngắn, cắt tóc ngắn
Cô ấy quyết định cắt tóc để có diện mạo mới mẻ trước khi bắt đầu đại học.
gặm, ăn
Con cừu gặm những chồi non của cây con, gặm cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ.
thu hoạch, gặt
Các nông dân đã thu hoạch lúa mì vào cuối mùa hè để chuẩn bị cho mùa sắp tới.
cắt ngắn, xén bớt
Thợ may quyết định cắt quần dài thành ngắn hơn để có phong cách hiện đại.
sản xuất, cho thu hoạch
Mặc dù hạn hán, các cánh đồng cho năng suất dồi dào trong năm nay.
trồng trọt, gieo trồng
Những người nông dân của nền văn minh cổ đại đã tỉ mỉ trồng các bờ sông với những hàng lúa mạch.



























