Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cropland
01
đất trồng trọt, đất nông nghiệp
land that is used for growing crops like wheat, rice, or vegetables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
croplands
Các ví dụ
That region has turned forests into cropland over the years.
Khu vực đó đã biến rừng thành đất trồng trọt trong nhiều năm qua.
Cây Từ Vựng
cropland
crop
land



























