Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tough
Các ví dụ
Finding a job in a competitive market can be tough, especially without relevant experience.
Tìm việc làm trong một thị trường cạnh tranh có thể khó khăn, đặc biệt là khi không có kinh nghiệm liên quan.
Các ví dụ
I believe my father is a tough guy; he always stands up for what he believes in.
Tôi tin rằng cha tôi là một người cứng rắn; ông luôn đứng lên vì những gì mình tin tưởng.
03
cứng rắn, không khoan nhượng
uncompromising in one's expectations, rules, or approach to dealing with others
Các ví dụ
The judge 's tough sentencing reflected the seriousness of the crime and deterred future offenders.
Bản án nghiêm khắc của thẩm phán phản ánh mức độ nghiêm trọng của tội ác và ngăn chặn những kẻ phạm tội trong tương lai.
Các ví dụ
The tough meat took longer to break down with each bite.
Thịt dai mất nhiều thời gian hơn để nhai với mỗi lần cắn.
Các ví dụ
Despite his age, Jack 's tough physique allowed him to compete in grueling endurance races.
Mặc dù tuổi tác, thể chất cứng rắn của Jack cho phép anh thi đấu trong các cuộc đua sức bền khắc nghiệt.
06
bền, chắc chắn
strong enough to withstand adverse conditions or rough handling
Các ví dụ
The climbers relied on tough ropes to ensure their safety.
Những người leo núi dựa vào những sợi dây bền chắc để đảm bảo an toàn của họ.
07
khó khăn, gay go
(of a place) having a reputation for crime, disorder, or a generally unsafe and lawless environment
Các ví dụ
He came from a tough place where survival often meant staying vigilant.
Anh ấy đến từ một nơi khó khăn nơi mà sống sót thường có nghĩa là phải cảnh giác.
Các ví dụ
She had tough luck getting her visa approved on time for the trip.
Cô ấy đã gặp xui xẻo khi xin được thị thực kịp thời cho chuyến đi.
tough
01
Chịu đi, Thế thì chịu
used to dismiss someone's complaints or objections, showing indifference to their difficulties
Các ví dụ
You think it 's unfair? Tough, life's not always fair.
Bạn nghĩ điều đó không công bằng? Chịu đựng đi, cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng.
to tough
01
chịu đựng, kiên trì
to endure or persist through a challenging or harsh situation, often with determination
Các ví dụ
She toughed through the grueling hike, even though her feet were sore.
Cô ấy kiên trì vượt qua chuyến đi bộ gian khổ, dù chân đau nhức.
Cây Từ Vựng
toughen
toughly
toughness
tough



























