tough
tough
tʌf
taf
touchtroughthough

Định nghĩa và ý nghĩa của "tough"trong tiếng Anh

01

khó, gian khổ

difficult to achieve or deal with 
tough definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
toughest
so sánh hơn
tougher
có thể phân cấp
Các ví dụ
Climbing Mount Everest is tough due to its extreme altitude and unpredictable weather conditions. 

Leo núi Everest rất khó khăn do độ cao cực đoan và điều kiện thời tiết không thể đoán trước.

02

cứng rắn, kiên cường

(of a person) strong and able to deal with problems 
tough definition and meaning
Các ví dụ
Being a firefighter has made him a tough man. 

Làm lính cứu hỏa đã biến anh thành một người đàn ông cứng rắn.

03

cứng rắn, không khoan nhượng

uncompromising in one's expectations, rules, or approach to dealing with others 
tough definition and meaning
Các ví dụ
His tough management style earned him a reputation for achieving results, albeit with high expectations. 

Phong cách quản lý cứng rắn của ông đã mang lại cho ông danh tiếng về việc đạt được kết quả, mặc dù với kỳ vọng cao.

04

dai, khó nhai

(of food, particularly meat) hard to chew or cut 
tough definition and meaning
Các ví dụ
The steak was so tough, it was almost impossible to chew. 

Miếng bít tết quá dai đến mức gần như không thể nhai được.

05

cứng rắn, bền bỉ

having physical strength and resilience 
Các ví dụ
After years of rigorous training, the tough athlete could endure extreme conditions without faltering. 

Sau nhiều năm luyện tập nghiêm ngặt, vận động viên cứng rắn có thể chịu đựng được những điều kiện khắc nghiệt mà không nao núng.

06

bền, chắc chắn

strong enough to withstand adverse conditions or rough handling 
Các ví dụ
The tough fabric of the jacket made it substantial enough to endure harsh weather conditions. 

Chất liệu bền của áo khoác khiến nó đủ chắc chắn để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

07

khó khăn, gay go

(of a place) having a reputation for crime, disorder, or a generally unsafe and lawless environment 
Các ví dụ
The city was known for its tough neighborhoods, where danger lurked around every corner. 

Thành phố được biết đến với những khu phố khó khăn, nơi nguy hiểm rình rập ở mọi ngóc ngách.

08

khó khăn, gian khổ

difficult to endure 
Các ví dụ
After graduating, he faced a tough time finding a job in his field. 

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn để tìm việc làm trong lĩnh vực của mình.

01

cứng rắn, du côn

a person known for being aggressive, lawless, or willing to use physical force 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toughs
Các ví dụ
The toughs in the gang intimidated everyone in the neighborhood. 

Những kẻ cứng đầu trong băng đảng đe dọa mọi người trong khu phố.

01

Chịu đi, Thế thì chịu

used to dismiss someone's complaints or objections, showing indifference to their difficulties 
tiếng lóng
Các ví dụ
You don't like the rules? Tough, they're not changing. 

Bạn không thích các quy tắc? Đáng tiếc, chúng sẽ không thay đổi.

to tough
01

chịu đựng, kiên trì

to endure or persist through a challenging or harsh situation, often with determination 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tough
ngôi thứ ba số ít
toughs
hiện tại phân từ
toughing
quá khứ đơn
toughed
quá khứ phân từ
toughed
Các ví dụ
He toughed through months of rehabilitation after the accident to regain his strength. 

Anh ấy đã kiên trì trải qua nhiều tháng phục hồi sau tai nạn để lấy lại sức mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng