Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
long-wearing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most long-wearing
so sánh hơn
more long-wearing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The long-wearing paint on the exterior of the house resisted fading and chipping despite harsh weather conditions.
Sơn bền lâu ở bên ngoài ngôi nhà đã chống lại sự phai màu và bong tróc bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt.



























