Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
long-wearing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most long-wearing
so sánh hơn
more long-wearing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The long-wearing leather boots held up remarkably well after years of daily use, maintaining their appearance and comfort.
Đôi ủng da bền lâu đã giữ được chất lượng đáng kể sau nhiều năm sử dụng hàng ngày, duy trì vẻ ngoài và sự thoải mái.



























