long-wearing
long
lɑ:ng
laang
wea
ve
ring
rɪng
ring
British pronunciation
/lˈɒŋwˈeəɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "long-wearing"trong tiếng Anh

long-wearing
01

bền bỉ, lâu dài

durable and enduring
example
Các ví dụ
The long-wearing paint on the exterior of the house resisted fading and chipping despite harsh weather conditions.
Sơn bền lâu ở bên ngoài ngôi nhà đã chống lại sự phai màu và bong tróc bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store