robust
ro
rəʊ
rew
bust
ˈbʌst
bast
thrustadjustunjustcussed

Định nghĩa và ý nghĩa của "robust"trong tiếng Anh

01

bền vững, chắc chắn

built to endure stress or wear without breaking or being easily damaged 
robust definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most robust
so sánh hơn
more robust
có thể phân cấp
Các ví dụ
The robust construction of the bridge ensured it could withstand heavy traffic and severe weather conditions. 

Cấu trúc vững chắc của cây cầu đảm bảo rằng nó có thể chịu được lưu lượng giao thông lớn và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

02

khỏe mạnh, cường tráng

physically strong and healthy 
robust definition and meaning
Các ví dụ
Despite his advanced age, his robust health allowed him to hike long distances without difficulty. 

Mặc dù tuổi cao, sức khỏe dẻo dai của ông cho phép ông đi bộ đường dài mà không gặp khó khăn.

03

mạnh mẽ, đậm đà

featuring a rich taste 
Các ví dụ
The robust coffee had a bold and rich flavor, leaving a lasting impression on the palate. 

Cà phê đậm đà có hương vị mạnh mẽ và phong phú, để lại ấn tượng lâu dài trên vòm miệng.

04

thô, thô ráp

rough, coarse, or unrefined in appearance, texture, or style 
Các ví dụ
His speech was robust, full of blunt remarks. 

Bài phát biểu của anh ấy rất thô ráp, đầy những nhận xét thẳng thắn.

05

mạnh mẽ, kiên cường

remaining strong and effective even when facing challenges or difficulties 
Các ví dụ
The CEO's robust leadership style transformed the struggling company into an industry leader within a few years. 

Phong cách lãnh đạo mạnh mẽ của CEO đã biến công ty đang gặp khó khăn trở thành người dẫn đầu ngành trong vài năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng