Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
robotic
01
robot, máy móc
appearing mechanical or lacking emotion
02
robot, tự động
relating to or characteristic of robots, typically displaying automated or mechanical behavior
Các ví dụ
In surgery, robotic assistance enhances the precision and dexterity of surgeons during complex procedures.
Trong phẫu thuật, sự hỗ trợ robot nâng cao độ chính xác và sự khéo léo của các bác sĩ phẫu thuật trong các thủ tục phức tạp.



























