Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đá, tảng đá
Cô ấy đã thu thập những tảng đá thú vị trong chuyến đi đến bãi biển.
kẹo cứng, kẹo que
Trẻ em đã mua những que kẹo cứng bờ biển.
đá, đá cứng
Đá granit là một loại đá phổ biến.
sự đung đưa, sự lắc lư
Con thuyền trải qua một sự lắc lư nguy hiểm trên biển động.
Qua tất cả những thăng trầm trong cuộc sống, cô ấy đã là tảng đá của tôi, luôn ở đó khi tôi cần.
đá, tảng đá
Anh ta bị bắt gặp với vài cục đá crack trong túi áo khoác.
đu đưa, lắc nhẹ
Con thuyền đung đưa nhẹ nhàng trên mặt nước yên bình.
đu đưa, lắc nhẹ
Cô ấy nhẹ nhàng đu đưa em bé trong vòng tay, làm dịu em bằng chuyển động êm ái.
làm chấn động, gây sốc
Việc phát hiện ra thành phố cổ đại đã làm chấn động lĩnh vực khảo cổ học.
mặc một cách phong cách, tự tin thể hiện
Cô ấy mặc chiếc áo khoác đó không ai sánh bằng.
Cây Từ Vựng



























