rock
rock
rɒk
rok
cockblocdockhock

Định nghĩa và ý nghĩa của "rock"trong tiếng Anh

01

đá, tảng đá

a solid material forming part of the earth's surface, often made of one or more minerals 
rock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rocks
Các ví dụ
She collected interesting rocks during her trip to the beach. 

Cô ấy đã thu thập những tảng đá thú vị trong chuyến đi đến bãi biển.

02

kẹo cứng, kẹo que

a hard, brightly colored stick candy, often peppermint-flavored 
rock definition and meaning
Các ví dụ
Children bought sticks of seaside rock. 

Trẻ em đã mua những que kẹo cứng bờ biển.

03

đá, đá cứng

material composed of aggregates of minerals forming the Earth's crust 
Các ví dụ
Granite is a common type of rock. 

Đá granit là một loại đá phổ biến.

04

sự đung đưa, sự lắc lư

a swaying movement, especially side-to-side motion 
Các ví dụ
The boat experienced a dangerous rock in rough seas. 

Con thuyền trải qua một sự lắc lư nguy hiểm trên biển động.

05

đá, trụ cột

a person who provides unwavering support, strength, and stability 
Các ví dụ
Through all the ups and downs in life, she has been my rock, always there when I needed her. 

Qua tất cả những thăng trầm trong cuộc sống, cô ấy đã là tảng đá của tôi, luôn ở đó khi tôi cần.

06

đá, tảng đá

crack cocaine in solid, smokable form 
tiếng lóng
Các ví dụ
He was caught with a few rocks in his jacket pocket. 

Anh ta bị bắt gặp với vài cục đá crack trong túi áo khoác.

01

đu đưa, lắc nhẹ

to gently move from one side to another 
Intransitive
to rock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
rock
ngôi thứ ba số ít
rocks
hiện tại phân từ
rocking
quá khứ đơn
rocked
quá khứ phân từ
rocked
Các ví dụ
The boat rocked gently on the calm waters. 

Con thuyền đung đưa nhẹ nhàng trên mặt nước yên bình.

02

đu đưa, lắc nhẹ

to cause someone or something to move gently from one side to another 
Transitive: to rock sth
to rock definition and meaning
Các ví dụ
She gently rocked the baby in her arms, calming him with the soothing motion. 

Cô ấy nhẹ nhàng đu đưa em bé trong vòng tay, làm dịu em bằng chuyển động êm ái.

03

làm chấn động, gây sốc

to shock or surprise someone in a strong way 
Các ví dụ
The discovery of the ancient city rocked the archaeology field. 

Việc phát hiện ra thành phố cổ đại đã làm chấn động lĩnh vực khảo cổ học.

04

mặc một cách phong cách, tự tin thể hiện

to wear or carry something confidently, often clothing or accessories 
tiếng lóng
Các ví dụ
She rocks that jacket like no one else. 

Cô ấy mặc chiếc áo khoác đó không ai sánh bằng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng