Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
robust
01
bền vững, chắc chắn
built to endure stress or wear without breaking or being easily damaged
Các ví dụ
The robust steel frame of the building provided stability and durability over many decades.
Khung thép vững chắc của tòa nhà đã mang lại sự ổn định và độ bền trong nhiều thập kỷ.
Các ví dụ
She maintained a robust physique through regular exercise and a balanced diet.
Cô ấy duy trì một thể chất khỏe mạnh thông qua tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
03
mạnh mẽ, đậm đà
featuring a rich taste
Các ví dụ
The red wine boasted a robust profile, with a full-bodied and complex flavor.
Rượu vang đỏ tự hào có hương vị đậm đà, với hương vị đầy đặn và phức tạp.
04
rough, coarse, or unrefined in appearance, texture, or style
Các ví dụ
The manuscript was written in a robust, plain style.
05
mạnh mẽ, kiên cường
remaining strong and effective even when facing challenges or difficulties
Các ví dụ
The theories have been tested in robust ways.
Các lý thuyết đã được kiểm tra theo những cách mạnh mẽ.
Cây Từ Vựng
robustly
robustness
robust



























