long-sleeved
long
lɒng
long
sleeved
slivd
slivd

Định nghĩa và ý nghĩa của "long-sleeved"trong tiếng Anh

long-sleeved
01

dài tay

(of an item of clothing) having sleeves that are long enough to reach one's wrist 
long-sleeved definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She wore a long-sleeved shirt to keep warm during the chilly evening. 

Cô ấy mặc một chiếc áo dài tay để giữ ấm trong buổi tối lạnh giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng