Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
long-sleeved
01
dài tay
(of an item of clothing) having sleeves that are long enough to reach one's wrist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The long-sleeved pajamas were perfect for a cozy night in during the winter months.
Bộ đồ ngủ dài tay là hoàn hảo cho một đêm ấm cúng trong những tháng mùa đông.



























