to sheer
sheer
ʃɪə
shie
steershearsneer

Định nghĩa và ý nghĩa của "sheer"trong tiếng Anh

to sheer
01

chuyển hướng đột ngột, rẽ ngoặt

to move with a sudden and rapid change in direction, turning away from the current path or trajectory 
Intransitive: to sheer | to sheer to a direction
to sheer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
sheer
ngôi thứ ba số ít
sheers
hiện tại phân từ
sheering
quá khứ đơn
sheered
quá khứ phân từ
sheered
Các ví dụ
The mountain biker had to sheer to the right to avoid colliding with a large rock. 

Người đi xe đạp leo núi phải lái gấp sang phải để tránh va vào một tảng đá lớn.

02

chuyển hướng đột ngột, né tránh

to change the course or direction of something quickly and abruptly, often in response to an unexpected obstacle or situation 
Transitive: to sheer a moving object or animal | to sheer a moving object or animal to a direction
Các ví dụ
The off-road driver expertly sheered the ATV to navigate through uneven terrain. 

Người lái xe địa hình đã khéo léo chuyển hướng chiếc ATV để di chuyển qua địa hình gồ ghề.

01

mỏng manh, trong suốt

(of a fabric) very thin, light, and transparent, often giving a delicate or ethereal appearance 
sheer definition and meaning
Các ví dụ
She wore a sheer blouse that revealed a hint of her lace camisole beneath. 

Cô ấy mặc một chiếc áo blouse mỏng tang để lộ một chút áo lót ren bên dưới.

02

thuần túy, tuyệt đối

emphasizing the intensity or pureness of a particular quality or emotion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The sheer determination in his eyes showed that he would not give up. 

Sự quyết tâm thuần túy trong mắt anh ấy cho thấy anh ấy sẽ không từ bỏ.

03

nguyên chất, tuyệt đối

unmixed and pure in composition 
Các ví dụ
The gold they mined was sheer, untouched by other metals. 

Vàng mà họ khai thác là nguyên chất, không lẫn với các kim loại khác.

04

dốc đứng, gần như thẳng đứng

very steep or almost vertical 
Các ví dụ
The hikers were cautious as they approached the sheer cliff face. 

Những người đi bộ đường dài thận trọng khi tiếp cận vách đá dựng đứng.

01

thẳng, theo đường thẳng

in a straight line or path 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He fell sheer into the water from the cliff. 

Anh ta rơi thẳng xuống nước từ vách đá.

02

dốc đứng, thẳng đứng

vertically or abruptly, at a steep angle 
Các ví dụ
The mountain dropped sheer into the valley below. 

Ngọn núi đổ dốc đứng xuống thung lũng phía dưới.

01

lưới, voan

a fine, translucent fabric, often used for clothing or curtains 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sheers
Các ví dụ
The dress was made of a delicate sheer that added an elegant touch. 

Chiếc váy được làm từ một lớp voan mỏng manh tạo thêm nét thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng