filmy
fil
ˈfɪl
fil
my
mi
mi
filly

Định nghĩa và ý nghĩa của "filmy"trong tiếng Anh

01

mỏng manh, trong suốt

(of fabric, clothing, etc.) very thin and partially transparent 
filmy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
filmiest
so sánh hơn
filmier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The filmy curtains swayed gently in the breeze, letting in soft light. 

Những tấm rèm mỏng manh nhẹ nhàng đung đưa trong làn gió, để ánh sáng dịu dàng lọt vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng