Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gossamer
01
mỏng manh, tinh tế
delicate, light, and thin in appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gossamer
so sánh hơn
more gossamer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The butterfly's wings, with their gossamer texture, allowed it to float effortlessly on the summer breeze.
Đôi cánh của con bướm, với kết cấu mỏng manh, cho phép nó bay nhẹ nhàng trên làn gió mùa hè.
Gossamer
01
lưới mỏng, vải mỏng nhẹ
a lightweight fabric with an exceptionally soft and airy texture
Các ví dụ
He wrapped the gift in layers of gossamer, delicate and translucent.
Anh ấy gói quà tặng trong các lớp gossamer, mỏng manh và trong suốt.
02
sợi tơ nhện, tơ mỏng
fine, delicate strands produced by a spider's web, often seen floating in the air or clinging to surfaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He brushed away the gossamer that clung to his sleeve.
Anh ấy phủi đi gossamer bám vào tay áo của mình.



























