Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gossamer
01
mỏng manh, tinh tế
delicate, light, and thin in appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gossamer
so sánh hơn
more gossamer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spider's web, woven with gossamer threads, shimmered in the morning dew, creating a delicate and intricate pattern.
Mạng nhện, được dệt bằng những sợi tơ mỏng, lấp lánh trong sương sớm, tạo nên một hoa văn tinh tế và phức tạp.
Gossamer
01
lưới mỏng, vải mỏng nhẹ
a lightweight fabric with an exceptionally soft and airy texture
Các ví dụ
Her dress was made of pale gossamer, flowing like mist around her ankles.
Chiếc váy của cô ấy được làm từ gossamer nhạt, chảy như sương mù quanh mắt cá chân.
02
sợi tơ nhện, tơ mỏng
fine, delicate strands produced by a spider's web, often seen floating in the air or clinging to surfaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
gossamers
Các ví dụ
A thread of gossamer drifted past her face, catching the morning light.
Một sợi tơ nhện trôi qua mặt cô, bắt lấy ánh sáng buổi sáng.



























