pure
pure
pjʊr
pyoor
/pjˈɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pure"trong tiếng Anh

01

tinh khiết, nguyên chất

not combined or mixed with anything else
pure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
purest
so sánh hơn
purer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The diamond ring was crafted from pure, flawless gemstones.
Chiếc nhẫn kim cương được chế tác từ những viên đá quý nguyên chất và không tì vết.
02

thuần khiết, tuyệt đối

absolute or complete, without any admixture or qualification
Các ví dụ
He spoke with pure conviction, leaving no room for doubt about his beliefs.
Anh ấy nói với sự thuần khiết, không để lại chỗ cho nghi ngờ về niềm tin của mình.
03

nguyên chất, không pha trộn

(of color) not mixed with white, black, or grey
Các ví dụ
She preferred pure yellow over pastel shades.
Cô ấy thích màu vàng nguyên chất hơn các sắc thái pastel.
04

lý thuyết, trừu tượng

focused on theory, principles, or abstract understanding rather than practical application
Các ví dụ
The course covered pure logic extensively.
Khóa học đã đề cập rộng rãi đến logic thuần túy.
05

trong sạch, đức hạnh

morally flawless or virtuous
Các ví dụ
The story depicted a pure hero, whose only aim was to protect the innocent.
Câu chuyện miêu tả một anh hùng trong sạch, mà mục đích duy nhất là bảo vệ người vô tội.
06

trinh tiết, trong trắng

unspoiled in sexual experience
Các ví dụ
He admired her pure virtue.
Anh ấy ngưỡng mộ đức hạnh trong trắng của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng