Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pure
01
tinh khiết, nguyên chất
not combined or mixed with anything else
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
purest
so sánh hơn
purer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The diamond ring was crafted from pure, flawless gemstones.
Chiếc nhẫn kim cương được chế tác từ những viên đá quý nguyên chất và không tì vết.
Các ví dụ
He spoke with pure conviction, leaving no room for doubt about his beliefs.
Anh ấy nói với sự thuần khiết, không để lại chỗ cho nghi ngờ về niềm tin của mình.
03
nguyên chất, không pha trộn
(of color) not mixed with white, black, or grey
Các ví dụ
She preferred pure yellow over pastel shades.
Cô ấy thích màu vàng nguyên chất hơn các sắc thái pastel.
04
lý thuyết, trừu tượng
focused on theory, principles, or abstract understanding rather than practical application
Các ví dụ
The course covered pure logic extensively.
Khóa học đã đề cập rộng rãi đến logic thuần túy.
Các ví dụ
The story depicted a pure hero, whose only aim was to protect the innocent.
Câu chuyện miêu tả một anh hùng trong sạch, mà mục đích duy nhất là bảo vệ người vô tội.
06
trinh tiết, trong trắng
unspoiled in sexual experience
Các ví dụ
He admired her pure virtue.
Anh ấy ngưỡng mộ đức hạnh trong trắng của cô ấy.
Cây Từ Vựng
impure
purely
pureness
pure



























