Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pure
01
tinh khiết, nguyên chất
not combined or mixed with anything else
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
purest
so sánh hơn
purer
có thể phân cấp
Các ví dụ
She prefers to drink pure water without any added flavors or sweeteners.
Cô ấy thích uống nước tinh khiết không có hương vị hoặc chất làm ngọt thêm vào.
Các ví dụ
Her pure joy was evident as she celebrated her achievement with unrestrained enthusiasm.
Niềm vui thuần khiết của cô ấy rõ ràng khi cô ấy ăn mừng thành tích của mình với sự nhiệt tình không kiềm chế.
03
nguyên chất, không pha trộn
(of color) not mixed with white, black, or grey
Các ví dụ
The painter used a pure red for the background.
Họa sĩ đã sử dụng màu đỏ thuần cho nền.
04
lý thuyết, trừu tượng
focused on theory, principles, or abstract understanding rather than practical application
Các ví dụ
He studied pure mathematics.
Anh ấy đã nghiên cứu toán học thuần túy.
Các ví dụ
She was known for her pure intentions and selfless actions.
Cô ấy được biết đến với ý định trong sáng và hành động vị tha.
06
trinh tiết, trong trắng
unspoiled in sexual experience
Các ví dụ
The novel described a character as pure and innocent.
Cuốn tiểu thuyết đã mô tả một nhân vật là trong sáng và ngây thơ.
Cây Từ Vựng
impure
purely
pureness
pure



























