purebred
Pronunciation
/ˈpjʊɹˈbɹɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "purebred"trong tiếng Anh

purebred
01

thuần chủng, thuần chủng

describing an animal of a specific breed having parents from the same breed, ensuring consistent lineage and genetic characteristics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Purebred
01

thuần chủng, có nguồn gốc thuần chủng

a pedigreed animal of unmixed lineage; used especially of horses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
purebreds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng