Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sống, cư trú
Cô ấy thích sống ở một vùng nông thôn yên tĩnh xa những thành phố đông đúc.
sống, tồn tại
Xương rồng có thể sống hàng tháng mà không cần nước.
sống, tồn tại
Mozart sống trong thời kỳ mà âm nhạc cổ điển đạt đến đỉnh cao.
sống, tồn tại
Cô ấy chọn cách sống đơn giản, tập trung vào những gì thực sự quan trọng với mình.
sống, tận hưởng cuộc sống
Anh ấy muốn thoát khỏi thói quen và sống một chút.
ở lại, tiếp tục tồn tại
Lời khuyên của anh ấy đã sống trong tôi từ ngày anh ấy chia sẻ nó.
sống, chung sống
Anh ấy sống với dì và chú kể từ khi bố mẹ anh qua đời.
Thuyền cứu sinh rất quan trọng để giúp tàu nổi sau khi va phải tảng băng trôi.
Nhiều người ở nông thôn sống bằng nghề nông và trồng trọt lương thực của riêng họ.
cư trú, được lưu giữ
Bản thảo lịch sử sống trong kho lưu trữ đặc biệt của bảo tàng.
trực tiếp, phát sóng trực tiếp
Chúng tôi đã xem buổi phát sóng trực tiếp trận đấu bóng đá trên TV.
trực tiếp, sống
Hôm qua chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn nhạc jazz trực tiếp tuyệt vời tại câu lạc bộ địa phương.
Con cá sống bơi một cách mạnh mẽ trong bể cá.
sống, làm yếu đi
Phòng khám đã tiêm một loại vắc-xin sống để bảo vệ chống lại bệnh sởi.
sống, hoạt động
Sữa chua sống thường được khuyên dùng để duy trì sức khỏe đường ruột.
Mạch vẫn còn đang hoạt động; hãy chắc chắn tắt công tắc chính.
hồng, cháy
Mặc dù tuyết rơi dày, than trong hố lửa ngoài trời vẫn cháy, giữ ấm cho khu cắm trại.
hoạt động, có khả năng phát nổ
Đội phá bom đã kiểm tra cẩn thận thiết bị nổ sống để tìm bất kỳ dấu hiệu mất ổn định nào.
đang cháy, hoạt động
Anh ta quẹt một que diêm từ hộp sống để thắp sáng đèn lồng.
hoạt động, truyền động
Trục sống trong vi sai của xe đảm bảo truyền động mượt mà.
trong cuộc chơi, sống
Trọng tài ra hiệu rằng bóng vẫn trong cuộc.
Đây vẫn là một chủ đề sống động trong nghiên cứu khoa học.
sôi động, sinh động
Bữa tiệc quá sôi động đến nỗi mọi người đều ở lại đến tận bình minh.
Kỹ sư âm thanh đảm bảo rằng micro trực tiếp hoạt động hoàn toàn trước khi sự kiện bắt đầu.
Các nhà địa chất cảnh báo rằng ngọn núi lửa vẫn còn hoạt động và có thể phun trào bất cứ lúc nào.
vang, dội
Âm thanh trực tiếp của phòng hòa nhạc đã nâng cao độ rõ ràng của buổi biểu diễn.
Quả bóng cao su sống nảy cao sau khi chạm đất.
hoạt động, có hiệu lực
Đảm bảo rằng tất cả các liên kết trên trang web của bạn hoạt động và dẫn đến các trang chính xác trước khi xuất bản.
trực tiếp, trực tuyến
Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp, cho phép người hâm mộ trải nghiệm âm nhạc trong thời gian thực.
Cây Từ Vựng



























