Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hot
Các ví dụ
The hot water in the shower helped me relax after a long day.
Nước nóng trong vòi sen giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
Các ví dụ
The romance novel described the male protagonist as incredibly hot, driving the female characters wild with desire.
03
cay, nóng
(of food) having a spicy or peppery flavor that causes a burning sensation in the mouth
Các ví dụ
The restaurant is known for its hot wings that challenge even the bravest eaters.
Nhà hàng nổi tiếng với cánh nóng thách thức ngay cả những người ăn dũng cảm nhất.
Các ví dụ
The fashion show featured models in hot shades, setting the latest trends.
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu các người mẫu trong những sắc thái nóng bỏng, thiết lập xu hướng mới nhất.
05
nóng bỏng, thịnh hành
very good or impressive
Các ví dụ
I ’m not feeling too hot after that long meeting; I could use a break.
Tôi không cảm thấy quá tốt sau cuộc họp dài đó; tôi có thể sử dụng một khoảng nghỉ.
Các ví dụ
The voltage meter indicated that the outlet was hot and needed immediate attention.
Đồng hồ đo điện áp cho biết ổ cắm đang có dòng điện và cần được chú ý ngay lập tức.
07
sôi nổi, nhiệt tình
characterized by intense or passionate engagement
Các ví dụ
The hot argument between the two friends drew the attention of everyone around.
Cuộc tranh luận nóng bỏng giữa hai người bạn đã thu hút sự chú ý của mọi người xung quanh.
08
thịnh hành, xu hướng
having recent relevance and excitement
Các ví dụ
Everyone is talking about the hot deal on concert tickets this weekend.
Mọi người đang nói về ưu đãi nóng về vé xem hòa nhạc cuối tuần này.
09
phóng xạ, nóng
relating to radioactive materials that emit radiation
Các ví dụ
The hot material required special containment procedures.
Vật liệu nóng yêu cầu các thủ tục kiểm soát đặc biệt.
10
căng thẳng, nguy hiểm
having a quality that poses risks or challenges
Các ví dụ
In a hot negotiation, both sides must tread carefully to avoid escalating tensions.
Trong một cuộc đàm phán căng thẳng, cả hai bên phải tiến hành cẩn thận để tránh leo thang căng thẳng.
Các ví dụ
They were careful not to draw attention to themselves, knowing they were hot after the incident.
Họ cẩn thận không thu hút sự chú ý về phía mình, biết rằng họ đang bị truy nã sau sự cố.
12
nóng, gần
having an indication of being very close to discovering or guessing something in a children's game
Các ví dụ
The game master called out, “ You ’re hot! ” as the players eagerly searched for the hidden object behind the curtains.
Người quản trò hô to, "Bạn đang nóng!" khi các người chơi háo hức tìm kiếm vật thể bị giấu sau bức màn.
13
nóng, nguy hiểm
too risky, under surveillance, or attracting police attention
Các ví dụ
He has been hot ever since the cops started watching him.
Anh ấy đã nóng kể từ khi cảnh sát bắt đầu theo dõi anh ta.
hot
01
một cách nóng bỏng, một cách nóng nực
in a manner that is intensely warm
Các ví dụ
The midday sun beat down hot on the weary travelers.
Mặt trời buổi trưa chiếu nóng xuống những lữ khách mệt mỏi.
to hot
Các ví dụ
The sun will hot the pavement, making it uncomfortable to walk on.
Mặt trời sẽ làm nóng vỉa hè, khiến việc đi bộ trên đó trở nên khó chịu.
Các ví dụ
As the day progresses, the pavement starts to hot.
Khi ngày trôi qua, vỉa hè bắt đầu nóng lên.
Các ví dụ
As the discussion progressed, the atmosphere in the room began to hot with enthusiasm.
Khi cuộc thảo luận tiến triển, bầu không khí trong phòng bắt đầu nóng lên với sự nhiệt tình.
Các ví dụ
To keep the audience engaged, the speaker tried to hot the discussion with interactive elements.
Để giữ cho khán giả tập trung, diễn giả đã cố gắng làm nóng cuộc thảo luận với các yếu tố tương tác.
Cây Từ Vựng
hotly
hotness
hottish
hot



























