hot
hot
hɒt
hot
heighthathet

Định nghĩa và ý nghĩa của "hot"trong tiếng Anh

01

nóng, nóng bức

having a higher than normal temperature 
hot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hottest
so sánh hơn
hotter
có thể phân cấp
Các ví dụ
I turned on the air conditioner because it was getting too hot inside. 

Tôi bật điều hòa vì bên trong đang trở nên quá nóng.

02

nóng bỏng, quyến rũ

sexually attractive or desirable 
hot definition and meaning
Các ví dụ
She found herself drawn to him because she thought he was hot. 

Cô ấy thấy mình bị thu hút bởi anh ấy vì cô nghĩ anh ấy nóng bỏng.

03

cay, nóng

(of food) having a spicy or peppery flavor that causes a burning sensation in the mouth 
hot definition and meaning
Các ví dụ
The curry was so hot that I had to drink several glasses of water to cool down. 

Món cà ri cay đến nỗi tôi phải uống vài ly nước để làm dịu đi.

04

nóng, rực rỡ

having bright, warm colors such as red or orange that convey energy 
Các ví dụ
The artist's palette was filled with hot colors that made the painting vibrant. 

Bảng màu của nghệ sĩ được lấp đầy bởi những màu nóng khiến bức tranh trở nên sống động.

05

nóng bỏng, thịnh hành

very good or impressive 
Các ví dụ
The team's latest product is a hot success, exceeding all sales expectations. 

Sản phẩm mới nhất của nhóm là một thành công lớn, vượt quá mọi kỳ vọng bán hàng.

06

có điện, đã được điện khí hóa

carrying an electrical current 
Các ví dụ
The electrician warned us that the wires were hot and needed to be handled with care. 

Thợ điện đã cảnh báo chúng tôi rằng các dây dẫn đang có điện và cần được xử lý cẩn thận.

07

sôi nổi, nhiệt tình

characterized by intense or passionate engagement 
Các ví dụ
The hot debate in the council chamber led to a heated exchange of ideas. 

Cuộc tranh luận sôi nổi trong phòng hội đồng đã dẫn đến một cuộc trao đổi ý kiến sôi động.

08

thịnh hành, xu hướng

having recent relevance and excitement 
Các ví dụ
The artist's new single is generating hot buzz among fans. 

Đĩa đơn mới của nghệ sĩ đang tạo ra cơn sốt nóng trong giới fan.

09

phóng xạ, nóng

relating to radioactive materials that emit radiation 
Các ví dụ
The lab was equipped to handle hot samples safely. 

Phòng thí nghiệm được trang bị để xử lý an toàn các mẫu phóng xạ.

10

căng thẳng, nguy hiểm

having a quality that poses risks or challenges 
Các ví dụ
The situation became hot when the protesters clashed with the police. 

Tình hình trở nên căng thẳng khi người biểu tình đụng độ với cảnh sát.

11

bị truy nã, nóng

sought after by law enforcement for criminal reasons 
Các ví dụ
After the robbery, the suspect became hot and was featured on the evening news. 

Sau vụ cướp, nghi phạm trở thành bị truy nã và được đưa tin trên bản tin buổi tối.

12

nóng, gần

having an indication of being very close to discovering or guessing something in a children's game 
Các ví dụ
The seeker shouted, “You’re getting hot!” as the players moved closer to the hiding spot. 

Người tìm kiếm hét lên: "Bạn đang trở nên nóng!" khi các người chơi tiến gần hơn đến chỗ ẩn nấp.

13

nóng, nguy hiểm

too risky, under surveillance, or attracting police attention 
tiếng lóng
Các ví dụ
Don't go back there; it's hot right now. 

Đừng quay lại đó; hiện tại đang nóng.

01

một cách nóng bỏng, một cách nóng nực

in a manner that is intensely warm 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sun shines hot in the summer, making it perfect for beach days. 

Mặt trời tỏa sáng nóng vào mùa hè, khiến nó trở nên hoàn hảo cho những ngày đi biển.

01

hâm nóng, làm nóng

to make something warm or increase its temperature 
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hot
ngôi thứ ba số ít
hots
hiện tại phân từ
hotting
quá khứ đơn
hotted
quá khứ phân từ
hotted
Các ví dụ
The chef decided to hot the soup on the stove before serving it. 

Đầu bếp quyết định hâm nóng súp trên bếp trước khi phục vụ.

02

nóng lên, đun nóng

to become heated 
Intransitive
Các ví dụ
The metal begins to hot when placed over the flame. 

Kim loại bắt đầu nóng lên khi được đặt trên ngọn lửa.

03

nóng lên, tăng cường

to become more intense or passionate 
Intransitive
Các ví dụ
The festival started to hot as the sun began to set and the crowd grew larger. 

Lễ hội bắt đầu nóng lên khi mặt trời bắt đầu lặn và đám đông ngày càng đông.

04

tăng cường, làm sôi động

to make something more intense or thrilling 
Transitive
Các ví dụ
The director aimed to hot the plot by adding unexpected twists and turns. 

Đạo diễn nhằm làm nóng cốt truyện bằng cách thêm vào những tình tiết bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng