Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hostelry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hostelries
Các ví dụ
The weary travelers sought refuge in a charming hostelry at the edge of the forest.
Những lữ khách mệt mỏi tìm nơi ẩn náu trong một quán trọ duyên dáng ở rìa rừng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
hostelry
hostel



























