colorful
co
ˈkʌ
ka
lor
ful
fəl
fēl
colourful

Định nghĩa và ý nghĩa của "colorful"trong tiếng Anh

colorful
01

đầy màu sắc, nhiều màu

having a lot of different and often bright colors 
colorful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most colorful
so sánh hơn
more colorful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The art gallery displayed a collection of colorful paintings and sculptures. 

Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày một bộ sưu tập các bức tranh và tượng đầy màu sắc.

02

đầy màu sắc, sống động

full of variety, interest, or excitement 
Các ví dụ
She has led a colorful life, filled with travel, adventure, and fascinating stories. 

Cô ấy đã sống một cuộc đời sôi động, đầy ắp những chuyến đi, phiêu lưu và những câu chuyện hấp dẫn.

03

đầy màu sắc, thô tục

marked by or involving offensive or coarse language 
Các ví dụ
His colorful outburst shocked everyone in the room, as they weren't expecting such rude language. 

Sự bùng nổ đầy màu sắc của anh ấy đã gây sốc cho mọi người trong phòng, vì họ không mong đợi ngôn ngữ thô lỗ như vậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng