Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colorful
01
đầy màu sắc, nhiều màu
having a lot of different and often bright colors
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most colorful
so sánh hơn
more colorful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The art gallery displayed a collection of colorful paintings and sculptures.
Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày một bộ sưu tập các bức tranh và tượng đầy màu sắc.
02
đầy màu sắc, sống động
full of variety, interest, or excitement
Các ví dụ
She has led a colorful life, filled with travel, adventure, and fascinating stories.
Cô ấy đã sống một cuộc đời sôi động, đầy ắp những chuyến đi, phiêu lưu và những câu chuyện hấp dẫn.
Các ví dụ
His colorful outburst shocked everyone in the room, as they weren't expecting such rude language.
Sự bùng nổ đầy màu sắc của anh ấy đã gây sốc cho mọi người trong phòng, vì họ không mong đợi ngôn ngữ thô lỗ như vậy.
Cây Từ Vựng
colorfully
colorful
color



























