Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
variegated
01
nhiều màu, sặc sỡ
having many different colors
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most variegated
so sánh hơn
more variegated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist used a variegated palette to paint a lively scene with a blend of colors.
Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu đa dạng để vẽ một cảnh sống động với sự pha trộn của màu sắc.
Cây Từ Vựng
variegated
variegate



























